Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ni
01
cũng không
indica la negación conjunta de dos o más elementos
Các ví dụ
Ni ella ni su hermano saben la respuesta.
Cả cô ấy lẫn anh trai cô ấy đều không biết câu trả lời.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cũng không