ni
ni
ni
ni
simiahíasí

Định nghĩa và ý nghĩa của "ni"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cũng không

indica la negación conjunta de dos o más elementos 
ni definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
No me gusta el café ni el té. 

Tôi không thích cả cà phê lẫn trà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng