la nevera
ne
ne
ne
ve
ˈβe
be
ra
ɾa
ra
esferasoperamaderacadera

Định nghĩa và ý nghĩa của "nevera"trong tiếng Tây Ban Nha

La nevera
01

tủ lạnh, tủ đông

electrodoméstico que se usa para conservar alimentos fríos o congelados 
la nevera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
neveras
Các ví dụ
Puse la leche en la nevera. 

Tôi đã để sữa vào tủ lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng