Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El neófito
01
tân tòng
persona que se ha convertido recientemente a una religión o que es nueva en una práctica religiosa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
neófitos
Các ví dụ
Como neófito, aún está aprendiendo los rituales.
Là một tân tòng, anh ấy vẫn đang học các nghi lễ.



























