la nevera
Pronunciation
/neβˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nevera"trong tiếng Tây Ban Nha

La nevera
01

tủ lạnh, tủ đông

electrodoméstico que se usa para conservar alimentos fríos o congelados
la nevera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
neveras
Các ví dụ
¿ Puedes abrir la nevera, por favor?
Bạn có thể mở tủ lạnh được không, làm ơn?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng