Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seguramente
01
chắc chắn
indica probabilidad o certeza sobre algo
Các ví dụ
Ese hombre seguramente es el nuevo profesor.
Người đàn ông đó chắc chắn là giáo viên mới.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chắc chắn