Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seguramente
01
chắc chắn
indica probabilidad o certeza sobre algo
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Seguramente llegarán tarde por el tráfico.
Chắc chắn họ sẽ đến muộn vì tắc đường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chắc chắn
Chắc chắn họ sẽ đến muộn vì tắc đường.