la helada
Pronunciation
/elˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "helada"trong tiếng Tây Ban Nha

La helada
01

sương giá, băng giá

capa de hielo que se forma sobre el suelo, plantas o superficies cuando la temperatura es muy baja
la helada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
heladas
Các ví dụ
La helada desapareció con el sol de la mañana.
Sương giá biến mất cùng với ánh nắng buổi sáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng