la helada
he
e
e
la
ˈla
la
da
ða
dha
baladaposadacebadamanada

Định nghĩa và ý nghĩa của "helada"trong tiếng Tây Ban Nha

La helada
01

sương giá, băng giá

capa de hielo que se forma sobre el suelo, plantas o superficies cuando la temperatura es muy baja 
la helada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
heladas
Các ví dụ
La helada cubrió los campos durante la noche. 

Sương giá đã phủ lên các cánh đồng trong đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng