el oceanía
o
o
o
cean
ˈθeani
theani
ía
a
a
tranvíaautovíajoyeríacirugía

Định nghĩa và ý nghĩa của "Oceanía"trong tiếng Tây Ban Nha

El Oceanía
01

Châu Đại Dương, Châu Đại Dương

continente formado por Australia, Nueva Zelanda, Papúa Nueva Guinea y muchas islas del Pacífico 
el Oceanía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
Các ví dụ
Oceanía tiene muchas islas tropicales. 

Châu Đại Dương có nhiều đảo nhiệt đới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng