el desfile
des
des
des
fi
ˈfi
fi
le
le
le
Chilechile

Định nghĩa và ý nghĩa của "desfile"trong tiếng Tây Ban Nha

El desfile
01

cuộc diễu hành, đám rước

marcha organizada de personas, vehículos o grupos con un fin festivo, conmemorativo o militar 
el desfile definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
desfiles
Các ví dụ
Fuimos al desfile de carnaval. 

Chúng tôi đã đi đến cuộc diễu hành lễ hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng