Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El corte
01
vết cắt
abertura o herida causada al cortar algo con un objeto afilado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cortes
Các ví dụ
Me hice un corte en el dedo con el cuchillo.
Tôi bị một vết cắt trên ngón tay bằng dao.
02
kiểu tóc, cắt tóc
el estilo o forma en que está peinado el cabello
Các ví dụ
Me encanta tu nuevo corte de pelo.
Tôi yêu kiểu tóc mới của bạn.



























