el corte
cor
ˈkoɾ
kor
te
te
te
cohorte

Định nghĩa và ý nghĩa của "corte"trong tiếng Tây Ban Nha

El corte
01

vết cắt

abertura o herida causada al cortar algo con un objeto afilado 
el corte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cortes
Các ví dụ
Me hice un corte en el dedo con el cuchillo. 

Tôi bị một vết cắt trên ngón tay bằng dao.

02

kiểu tóc, cắt tóc

el estilo o forma en que está peinado el cabello 
el corte definition and meaning
Các ví dụ
Me encanta tu nuevo corte de pelo. 

Tôi yêu kiểu tóc mới của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng