Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ondulado
01
gợn sóng, uốn lượn
que tiene forma de ondas o curvas suaves
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más ondulado
so sánh hơn
más ondulado
có thể phân cấp
giống đực số ít
ondulado
giống đực số nhiều
ondulados
giống cái số ít
ondulada
giống cái số nhiều
onduladas
Các ví dụ
Sus rizos ondulados caen sobre los hombros.



























