Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
novato
01
mới vào nghề, thiếu kinh nghiệm
que tiene poca o ninguna experiencia en algo
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
El equipo está formado por jugadores novatos.
Đội được thành lập bởi những người chơi mới vào nghề.



























