novato

Định nghĩa và ý nghĩa của "novato"trong tiếng Tây Ban Nha

01

mới vào nghề, thiếu kinh nghiệm

que tiene poca o ninguna experiencia en algo
novato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas novato
so sánh hơn
mas novato
có thể phân cấp
giống đực số ít
novato
giống đực số nhiều
novatos
giống cái số ít
novata
giống cái số nhiều
novatas
Các ví dụ
El equipo está formado por jugadores novatos.
Đội được thành lập bởi những người chơi mới vào nghề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng