Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
novato
01
mới vào nghề, thiếu kinh nghiệm
que tiene poca o ninguna experiencia en algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas novato
so sánh hơn
mas novato
có thể phân cấp
giống đực số ít
novato
giống đực số nhiều
novatos
giống cái số ít
novata
giống cái số nhiều
novatas
Các ví dụ
Es un conductor novato.
Anh ấy là một tài xế thiếu kinh nghiệm.



























