la notificación
no
no
no
ti
ti
ti
fi
fi
fi
ca
ka
ka
ción
ˈθjon
thyon
civilizaciónconstelaciónconfiscacióncomplicación

Định nghĩa và ý nghĩa của "notificación"trong tiếng Tây Ban Nha

La notificación
01

thông báo, cảnh báo

un aviso o alerta que informa sobre una nueva actividad en una aplicación o red social 
la notificación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
notificaciones
Các ví dụ
Mi teléfono no para de vibrar con las notificaciones del grupo de chat. 

Điện thoại của tôi không ngừng rung với các thông báo từ nhóm trò chuyện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng