el nido
ni
ˈni
ni
do
ðo
dho
oídocaídoruidofluido

Định nghĩa và ý nghĩa của "nido"trong tiếng Tây Ban Nha

El nido
01

tổ

lugar donde los pájaros o algunos animales construyen su hogar y crían a sus crías 
el nido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nidos
Các ví dụ
El pájaro construyó un nido en el árbol. 

Con chim đã xây một tổ trên cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng