el montacargas
mon
mon
mon
ta
ta
ta
car
ˈkaɾ
kar
gas
ɣas
ghas

Định nghĩa và ý nghĩa của "montacargas"trong tiếng Tây Ban Nha

El montacargas
01

thang máy chở hàng

una plataforma o cabina que sube y baja verticalmente para transportar carga pesada entre pisos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
montacargas
Các ví dụ
Los muebles nuevos los subieron por el montacargas. 

Họ đã đưa đồ nội thất mới lên bằng thang máy chở hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng