el molusco
mo
mo
mo
lus
ˈlus
loos
co
ko
ko
brusco

Định nghĩa và ý nghĩa của "molusco"trong tiếng Tây Ban Nha

El molusco
01

động vật thân mềm, جانور نرم‌تن

animal invertebrado con cuerpo blando, a menudo protegido por una concha 
el molusco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
moluscos
Các ví dụ
El caracol es un molusco. 

Ốc sên là một loài thân mềm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng