el molde

Định nghĩa và ý nghĩa của "molde"trong tiếng Tây Ban Nha

El molde
01

khuôn, khuôn nướng

un recipiente con una forma específica que se usa para dar forma a alimentos
el molde definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
moldes
Các ví dụ
Vertí el flan líquido en el molde de caramelo.
Tôi đổ flan lỏng vào khuôn caramel.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng