microscópico

Định nghĩa và ý nghĩa của "microscópico"trong tiếng Tây Ban Nha

microscópico
01

vi mô, siêu nhỏ

tan pequeño que solo puede verse con un microscopio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más microscópico
so sánh hơn
más microscópico
có thể phân cấp
giống đực số ít
microscópico
giống đực số nhiều
microscópicos
giống cái số ít
microscópica
giống cái số nhiều
microscópicas
Các ví dụ
Hay vida microscópica en una gota de agua.
Có sự sống vi mô trong một giọt nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng