Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La microfinanza
01
tài chính vi mô
sistema de servicios financieros dirigido a personas o pequeños negocios con pocos recursos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
microfinanzas
Các ví dụ
La microfinanza impulsa negocios locales.
Tài chính vi mô thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương.



























