Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La metamorfosis
01
biến thái, sự biến đổi
cambio profundo de forma, naturaleza o estructura
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
metamorfosis
Các ví dụ
La metamorfosis de la oruga en mariposa es sorprendente.
Sự biến thái của sâu bướm thành bướm thật đáng kinh ngạc.



























