medieval

Định nghĩa và ý nghĩa của "medieval"trong tiếng Tây Ban Nha

medieval
01

trung cổ

relativo a la Edad Media o a sus características
medieval definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
medieval
giống đực số nhiều
medievales
giống cái số ít
medieval
giống cái số nhiều
medievales
Các ví dụ
La ciudad tiene calles de origen medieval.
Thành phố có những con đường có nguồn gốc thời trung cổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng