Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
matar
01
giết, sát hại
causar la muerte de alguien o de un animal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
mato
ngôi thứ ba số ít
mata
hiện tại phân từ
matando
quá khứ đơn
mató
quá khứ phân từ
matado
Các ví dụ
La guerra mató a miles de personas.
Chiến tranh đã giết chết hàng ngàn người.



























