Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
manso
01
hiền lành, dễ bảo
que es tranquilo, dócil y fácil de manejar, especialmente un animal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más manso
so sánh hơn
más manso
có thể phân cấp
giống đực số ít
manso
giống đực số nhiều
mansos
giống cái số ít
mansa
giống cái số nhiều
mansas
Các ví dụ
Los caballos mansos son ideales para principiantes.
Ngựa hiền lành là lý tưởng cho người mới bắt đầu.



























