mantecoso
man
man
man
te
te
te
co
ˈko
ko
so
so
so
asquerosoespantosotalentosodelicioso

Định nghĩa và ý nghĩa của "mantecoso"trong tiếng Tây Ban Nha

mantecoso
01

béo ngậy, mềm mịn

que tiene una textura rica, suave y cremosa similar a la mantequilla 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más mantecoso
so sánh hơn
más mantecoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
mantecoso
giống đực số nhiều
mantecosos
giống cái số ít
mantecosa
giống cái số nhiều
mantecosas
Các ví dụ
El puré de patata quedó increíblemente mantecoso. 

Khoai tây nghiền trở nên béo ngậy một cách đáng kinh ngạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng