el mandil
man
man
man
dil
ˈdil
dil
mandril

Định nghĩa và ý nghĩa của "mandil"trong tiếng Tây Ban Nha

El mandil
01

tạp dề, áo choàng bếp

prenda que se usa sobre la ropa para protegerla mientras se cocina o realiza algún trabajo 
el mandil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mandiles
Các ví dụ
Me puse el mandil antes de preparar la cena. 

Tôi mặc tạp dề trước khi chuẩn bị bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng