la madurez
ma
ma
ma
du
ðu
dhoo
rez
ˈɾeθ
reth
escocésfluidezciempiésacidez

Định nghĩa và ý nghĩa của "madurez"trong tiếng Tây Ban Nha

La madurez
01

sự trưởng thành, tình trạng phát triển hoàn chỉnh

estado de desarrollo completo, tanto físico como mental o emocional, de una persona 
la madurez definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La madurez llega con la experiencia. 

Sự trưởng thành đến với kinh nghiệm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng