Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La madurez
[gender: feminine]
01
sự trưởng thành, tình trạng phát triển hoàn chỉnh
estado de desarrollo completo, tanto físico como mental o emocional, de una persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La madurez emocional es importante en las relaciones.
Sự trưởng thành cảm xúc quan trọng trong các mối quan hệ.



























