luchar

Định nghĩa và ý nghĩa của "luchar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

chiến đấu, đấu tranh

pelear con alguien, especialmente en una guerra o enfrentamiento físico
luchar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
lucho
ngôi thứ ba số ít
lucha
hiện tại phân từ
luchando
quá khứ đơn
luchó
quá khứ phân từ
luchado
Các ví dụ
Los gladiadores luchaban en el coliseo.
Các đấu sĩ chiến đấu trong đấu trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng