la loncha

Định nghĩa và ý nghĩa của "loncha"trong tiếng Tây Ban Nha

La loncha
01

lát

una rebanada delgada de un alimento u objeto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lonchas
Các ví dụ
Esta loncha de tomate es demasiado fina.
Miếng cà chua này quá mỏng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng