la logística
logís
ˈloxis
lokhis
ti
ti
ti
ca
ka
ka
lingüísticaestadísticacaracterística

Định nghĩa và ý nghĩa của "logística"trong tiếng Tây Ban Nha

La logística
01

hậu cần, tổ chức hậu cần

planificación y organización del transporte, almacenamiento y distribución de productos o recursos 
la logística definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La empresa contrató a un experto en logística. 

Công ty đã thuê một chuyên gia về hậu cần.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng