lloviznar
llo
ʎo
lio
viz
βiθ
bith
nar
ˈnaɾ
nar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "lloviznar"trong tiếng Tây Ban Nha

lloviznar
01

mưa phùn, mưa nhẹ

caer lluvia muy fina y ligera 
lloviznar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
llovizno
ngôi thứ ba số ít
llovizna
hiện tại phân từ
lloviznando
quá khứ đơn
lloviznó
quá khứ phân từ
lloviznado
Các ví dụ
Me gusta salir a caminar cuando llovizna. 

Tôi thích đi dạo khi trời mưa phùn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng