llorar
llo
ʎo
lio
rar
ˈɾaɾ
rar
jaguarcostaranotarapoyar

Định nghĩa và ý nghĩa của "llorar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

khóc

derramar lágrimas por tristeza, dolor o emoción 
llorar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
lloro
ngôi thứ ba số ít
llora
hiện tại phân từ
llorando
quá khứ đơn
lloró
quá khứ phân từ
llorado
Các ví dụ
El bebé está llorando. 

Em bé đang khóc.

02

khóc thương

experimentar dolor emocional profundo debido a una pérdida, generalmente en forma de llanto 
llorar definition and meaning
Các ví dụ
Llora la pérdida de su amigo cercano. 

Khóc vì mất đi người bạn thân thiết của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng