la libertad
li
li
li
ber
βeɾ
ber
tad
ˈtað
tadh
opacidadfacultadigualdadclaridad

Định nghĩa và ý nghĩa của "libertad"trong tiếng Tây Ban Nha

La libertad
01

tự do, sự giải phóng

estado de poder actuar, pensar o expresarse sin restricciones ni coerción 
la libertad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Durante años lucharon por la libertad de su país. 

Trong nhiều năm, họ đã chiến đấu vì tự do của đất nước mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng