Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
legalizar
01
hợp pháp hóa, làm cho hợp pháp
dar validez legal a algo o hacer que algo cumpla con la ley
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
legalizo
ngôi thứ ba số ít
legaliza
hiện tại phân từ
legalizando
quá khứ đơn
legalizó
quá khứ phân từ
legalizado
Các ví dụ
Necesito legalizar mi firma ante un notario.
Tôi cần hợp pháp hóa chữ ký của mình trước một công chứng viên.



























