legalizar
le
le
le
ga
ɣa
gha
li
li
li
zar
ˈθaɾ
thar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "legalizar"trong tiếng Tây Ban Nha

legalizar
01

hợp pháp hóa, làm cho hợp pháp

dar validez legal a algo o hacer que algo cumpla con la ley 
legalizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
legalizo
ngôi thứ ba số ít
legaliza
hiện tại phân từ
legalizando
quá khứ đơn
legalizó
quá khứ phân từ
legalizado
Các ví dụ
El gobierno quiere legalizar esa sustancia. 

Chính phủ muốn hợp pháp hóa chất đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng