los leggings
le
ˈle
le
ggings
ɣins
ghins
jeggings

Định nghĩa và ý nghĩa của "leggings"trong tiếng Tây Ban Nha

Los leggings
01

quần legging, quần bó

unos pantalones ajustados y elásticos que llegan hasta los tobillos 
los leggings definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
leggings
Các ví dụ
Se puso los leggings y una sudadera para ir al gimnasio. 

Cô ấy mặc leggings và áo hoodie để đi đến phòng tập thể dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng