lamentable

Định nghĩa và ý nghĩa của "lamentable"trong tiếng Tây Ban Nha

lamentable
01

đáng thương, buồn thảm

que es digno de lástima o que resulta muy malo o desafortunado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más lamentable
so sánh hơn
más lamentable
có thể phân cấp
giống đực số ít
lamentable
giống đực số nhiều
lamentables
giống cái số ít
lamentable
giống cái số nhiều
lamentables
Các ví dụ
El estado del edificio es lamentable.
Tình trạng của tòa nhà thật đáng thương.
02

đáng thương, thảm hại

que es muy malo o triste y provoca pena o desaprobación
Các ví dụ
Su comportamiento fue lamentable.
Hành vi của anh ấy thật đáng thương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng