la laca

Định nghĩa và ý nghĩa của "laca"trong tiếng Tây Ban Nha

La laca
01

sơn móng tay, lắc móng tay

producto líquido que se aplica sobre las uñas para dar color o protegerlas
la laca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lacas
Các ví dụ
La laca se seca rápido.
Sơn móng tay khô nhanh.
02

keo xịt tóc, xịt tóc

producto que se aplica sobre el cabello para fijarlo y mantener el peinado
la laca definition and meaning
Các ví dụ
Prefiero laca sin alcohol para no dañar mi cabello.
Tôi thích keo xịt tóc không cồn để không làm hỏng tóc của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng