la jerarquía
je
xe
khe
rar
ɾaɾ
rar
qu
ˈki
ki
ía
a
a
autonomíafilosofíaetnologíageriatría

Định nghĩa và ý nghĩa của "jerarquía"trong tiếng Tây Ban Nha

La jerarquía
01

hệ thống cấp bậc

orden o clasificación de personas o cosas según su importancia o autoridad 
la jerarquía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La jerarquía de la empresa es clara. 

Cấp bậc của công ty rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng