Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
irrespetuoso
01
thiếu tôn trọng
que no muestra respeto ni consideración hacia los demás
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más irrespetuoso
so sánh hơn
más irrespetuoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
irrespetuoso
giống đực số nhiều
irrespetuosos
giống cái số ít
irrespetuosa
giống cái số nhiều
irrespetuosas
Các ví dụ
Juan fue muy irrespetuoso con su profesor durante la clase.
Juan đã rất thiếu tôn trọng với giáo viên của mình trong giờ học.



























