irrepetible
irrepetible
irrebatible

Định nghĩa và ý nghĩa của "irrepetible"trong tiếng Tây Ban Nha

irrepetible
01

không thể lặp lại, độc nhất

que no puede repetirse o reproducirse de la misma manera 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas irrepetible
so sánh hơn
mas irrepetible
có thể phân cấp
giống đực số ít
irrepetible
giống đực số nhiều
irrepetibles
giống cái số ít
irrepetible
giống cái số nhiều
irrepetibles
Các ví dụ
Fue una experiencia irrepetible en su vida. 

Đó là một trải nghiệm không thể lặp lại trong cuộc đời anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng