Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
irrepetible
01
không thể lặp lại, độc nhất
que no puede repetirse o reproducirse de la misma manera
Các ví dụ
Vivieron un día irrepetible en la playa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không thể lặp lại, độc nhất