Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
irrepetible
01
không thể lặp lại, độc nhất
que no puede repetirse o reproducirse de la misma manera
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas irrepetible
so sánh hơn
mas irrepetible
có thể phân cấp
giống đực số ít
irrepetible
giống đực số nhiều
irrepetibles
giống cái số ít
irrepetible
giống cái số nhiều
irrepetibles
Các ví dụ
Vivieron un día irrepetible en la playa.
Họ đã trải qua một ngày không thể lặp lại ở bãi biển.



























