la introducción
introducción
intɾoduɣθjon
introdooghthyon
civilizaciónconstelaciónconfiscacióncomplicación

Định nghĩa và ý nghĩa của "introducción"trong tiếng Tây Ban Nha

La introducción
01

lời giới thiệu

la parte inicial de un libro o texto que presenta el tema al lector 
la introducción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
introducciones
Các ví dụ
La introducción explica los objetivos principales del libro. 

Phần giới thiệu giải thích các mục tiêu chính của cuốn sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng