la integración
integración
internacióninmigración

Định nghĩa và ý nghĩa của "integración"trong tiếng Tây Ban Nha

La integración
01

hội nhập, tích hợp

proceso de unir elementos o personas en un conjunto o sistema común 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La integración de los inmigrantes es un reto social. 

Hội nhập của người nhập cư là một thách thức xã hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng