insufrible

Định nghĩa và ý nghĩa của "insufrible"trong tiếng Tây Ban Nha

insufrible
01

không thể chịu đựng được

que no se puede soportar por ser muy molesto o desagradable
insufrible definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más insufrible
so sánh hơn
más insufrible
có thể phân cấp
giống đực số ít
insufrible
giống đực số nhiều
insufribles
giống cái số ít
insufrible
giống cái số nhiều
insufribles
Các ví dụ
El ruido de la construcción es insufrible.
Tiếng ồn từ công trường xây dựng không thể chịu đựng được.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng