Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insufrible
01
không thể chịu đựng được
que no se puede soportar por ser muy molesto o desagradable
Các ví dụ
El ruido de la construcción es insufrible.
Tiếng ồn từ công trường xây dựng không thể chịu đựng được.



























