Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insufrible
01
không thể chịu đựng được
que no se puede soportar por ser muy molesto o desagradable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más insufrible
so sánh hơn
más insufrible
có thể phân cấp
giống đực số ít
insufrible
giống đực số nhiều
insufribles
giống cái số ít
insufrible
giống cái số nhiều
insufribles
Các ví dụ
El calor de ayer fue insufrible.
Cái nóng hôm qua thật không thể chịu nổi.



























