Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insuficiente
01
không đủ
que no es suficiente en cantidad, calidad o grado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas insuficiente
so sánh hơn
mas insuficiente
có thể phân cấp
giống đực số ít
insuficiente
giống đực số nhiều
insuficientes
giống cái số ít
insuficiente
giống cái số nhiều
insuficientes
Các ví dụ
El presupuesto es insuficiente.
Ngân sách là không đủ.
El insuficiente
01
điểm kém
calificación o resultado que indica que no se ha alcanzado el nivel mínimo requerido
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
insuficientes
Các ví dụ
Obtuvo un insuficiente en matemáticas.
Cậu ấy bị điểm kém môn toán.



























