Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insoportable
01
không thể chịu đựng được
que no se puede aguantar o tolerar por ser muy molesto, desagradable o doloroso
Các ví dụ
La arrogancia de aquel hombre era insoportable.
Sự kiêu ngạo của người đàn ông đó thật không thể chịu đựng được.



























