la insinuación
in
in
in
sin
sin
sin
uac
ˈwaθ
vath
ión
jon
yon
congelacióncomputacióniluminaciónconnotación

Định nghĩa và ý nghĩa của "insinuación"trong tiếng Tây Ban Nha

La insinuación
01

sự ám chỉ, lời ám chỉ

una sugerencia o indicación indirecta sobre algo 
la insinuación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
insinuaciones
Các ví dụ
Su insinuación sobre un problema me dejó preocupado. 

Lời ám chỉ của anh ấy về một vấn đề khiến tôi lo lắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng