Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La insensatez
[gender: feminine]
01
sự điên rồ, sự ngu ngốc
acto o comportamiento que carece de sentido o juicio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La insensatez del joven sorprendió a todos.
Sự điên rồ của chàng trai đã làm mọi người ngạc nhiên.



























