la innovación
i
i
i
nno
no
no
va
βa
ba
ción
ˈθjon
thyon
compulsiónderogacióndifamaciónevaluación

Định nghĩa và ý nghĩa của "innovación"trong tiếng Tây Ban Nha

La innovación
01

đổi mới

creación o modificación de un producto o proceso y su introducción en un mercado 
la innovación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La innovación es clave para el éxito. 

Đổi mới là chìa khóa để thành công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng