inmutable
in
i
i
mu
mu
moo
tab
ˈtaβ
tab
le
le
le
inestableinmueble

Định nghĩa và ý nghĩa của "inmutable"trong tiếng Tây Ban Nha

inmutable
01

bất biến, không thay đổi

que no cambia 
inmutable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
inmutable
giống đực số nhiều
inmutables
giống cái số ít
inmutable
giống cái số nhiều
inmutables
Các ví dụ
La ley de la gravedad es inmutable. 

Định luật hấp dẫn là inmutable.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng