Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inmutable
01
bất biến, không thay đổi
que no cambia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
inmutable
giống đực số nhiều
inmutables
giống cái số ít
inmutable
giống cái số nhiều
inmutables
lĩnh vực
cambio, estado, propiedad
Các ví dụ
La ley de la gravedad es inmutable.
Định luật hấp dẫn là inmutable.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
inmutable
mutable



























