inmutable
Pronunciation
/ˌinmutˈaβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inmutable"trong tiếng Tây Ban Nha

inmutable
01

bất biến, không thay đổi

que no cambia
inmutable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
inmutable
giống đực số nhiều
inmutables
giống cái số ít
inmutable
giống cái số nhiều
inmutables
Các ví dụ
El tiempo parece inmutable en esa región remota.
Thời gian dường như bất biến ở vùng xa xôi đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng